Spesifikasi
Deskripsi
concern adalah|Nút này hiển thị loại tìm kiếm bạn đang chọn. Khi mở rộng, nút sẽ cung cấp một danh sách các tùy chọn tìm kiếm sẽ chuyển đổi đầu vào tìm kiếm để phù hợp với lựa
concerned concerned | CONCERNED ngha trong ting Ting Vit tconcern {danh từ} · nỗi lo lắng · nỗi âu lo · việc băn khoăn · sự liên quan · sự dính líu · sự quan tâm · mối lo lắng · mối quan tâm {danh}. concern. mối lo {
concern adalah concern adalah | Halodoc LinkedInNút này hiển thị loại tìm kiếm bạn đang chọn. Khi mở rộng, nút sẽ cung cấp một danh sách các tùy chọn tìm kiếm sẽ chuyển đổi đầu vào tìm kiếm để phù hợp với lựa
concern concern | Concern azVocabCác nghĩa khác ; C1to cause worry to someone · làm ai lo lắng · The state of my father's health ; B2to be important to someone or to involve someone directly · liên
concern artinya concern artinya | PDF phn i cc chuynCÁC THÌ (TENSES). * PHẦN I: LÝ THUYẾT. I.The Simple Present tense: 1) Caùch thaønh laäp: - Caâu khaúng ñònh: S + V(s/es);. S + am/is/are. - Caâu phuû ñònh:.
concerned đi với giới từ gì concerned đi với giới từ gì | Concerned i vi gii t g CngCâu trả lời đầu tiên cho thắc mắc “concerned đi với giới từ gì” đó chính là cấu trúc concerned about. Cấu trúc này được sử dụng để miêu tả trạng · ·
